seeing eye dog

seeing eye dog

A woman walks confidently down the sidewalk with her seeing eye dog.

Định nghĩa

Danh từ: "seeing eye dog" một thuật ngữ chỉ một con chó dẫn đường được huấn luyện đặc biệt để hướng dẫn người hoặc người khiếm thị di chuyển an toàn. Đây một nhãn hiệu thương mại (trademark) nhưng thường được dùng phổ biến để chỉ chó dẫn đường nói chung.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông dựa vào con chó dẫn đường của mình để di chuyển qua những con phố đông đúc.)
  • (Một con chó dẫn đường được huấn luyện để tránh chướng ngại vật dừng lạilề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seeing eye dog" thường được viết hoa chữ cái đầu khi dùng như nhãn hiệu thương mại chính thức (Seeing Eye Dog), nhưng trong văn nói thông thường, được viết thường.
  • Cụm từ này thường không dùngdạng số nhiều với "seeing eye dogs" nhưng vẫn chấp nhận được trong ngữ cảnh không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Guide dog (danh từ): chó dẫn đường (thuật ngữ phổ biến hơn, không mang tính thương mại).

    • Guide dogs are trained to assist visually impaired people. (Chó dẫn đường được huấn luyện để hỗ trợ người khiếm thị.)
  • Service dog (danh từ): chó hỗ trợ (bao gồm cả chó dẫn đường các loại chó hỗ trợ khác).

    • Service dogs can help people with various disabilities. (Chó hỗ trợ có thể giúp đỡ người khuyết tật với nhiều dạng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó dẫn đường: thuật ngữ phổ biến chính xác nhất trong tiếng Việt, dùng để chỉ chó được huấn luyện để dẫn đường cho người .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan trực tiếp đến "seeing eye dog", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống